Máy đo độ đục để bàn Hanna HI88703

1 đánh giá
Giá bán:41.300.000 đ(Chưa gồm VAT)

Hãng: Hanna

Mã sản phẩm: HI88703

Bảo hành: 12 tháng

Tình trạng: Còn hàng

Hotline
Lợi ích khi mua
  • Sản phẩm chính hãng 100% 
  • Giá luôn tốt nhất
  • Tư vấn chuyên nghiệp
  • Giao hàng toàn quốc 
  • Bảo hành & sửa chữa tận tâm
  • Chi nhánh Hà Nội

    30 Mạc Thái Tổ, Yên Hòa, Q. Cầu Giấy

    Tel: (024) 3793 8604 - 3219 1220

  • Chi nhánh Hồ Chí Minh

    275F Lý Thường Kiệt, P. 15, Quận 11

    Tel: (028) 6686 0682

Máy đo độ đục Hanna HI88703 là một dạng máy phân tích nước được thiết kế dạng để bàn nhưng được tối ưu về kích thước, rất gọn nhẹ và không chiếm nhiều diện tích, không gian bàn làm việc. Máy rất dễ vận hành.

ĐẶC ĐIỂM CỦA MÁY ĐO ĐỘ ĐỤC HANNA HI88703

  • Hanna HI88703 có độ chính xác cao (0,02 NTU). 
  • Máy có khả năng chọn thang đo tự động để đảm bảo kết quả chính xác nhất. Máy có thể đo được độ đục rất thấp.
  • Máy được cung cấp đầy đủ với dung dịch chuẩn độ đục AMCO-AEPA-1 dùng để hiệu chuẩn và đo.
  • Hanna HI88703 sở hữu màn hình đồ họa LCD lớn có đèn nền hỗ trợ.
  • Bộ nhớ của máy có thể lưu tới 200 dữ liệu
  • HI88703 là máy đo độ đục áp dụng phương pháp USEPA  180.1, phương pháp chuẩn trong kiểm tra nước và nước thải 2130 B để đo độ đục.
  • Máy được ứng dụng phổ biến trong các phòng nghiên cứu, ngành quan trắc môi trường và các ngành sản xuất khác... 

Máy đo độ đục Hanna HI88703

Máy đo độ đục Hanna HI88703 

ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐO ĐỘ ĐỤC HANNA HI88703

Hanna HI88703 được sử dụng để kiểm tra chất lượng nước trong sinh hoạt, nước trong bể cá cảnh, đặc biệt trong nuôi trồng thủy sản. Thông qua việc sử dụng thiết bị này, người dùng sẽ có những đánh giá khách quan nhất về độ trong của nước để có những điều chỉnh sao cho phù hợp với giống nuôi.

Đánh giá sản phẩmĐánh giá ngay
Sản phẩm đã xem
Bình luận sản phẩm
Chúng tôi đã nhận được bình luận của bạn
Bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị trên website!
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thang đo:

  • Non Ratio Mode

0.00 to 9.99; 10.0 to 40.0 NTU;
0.0 to 99.9; 100 to 268 Nephelos
0.00 to 9.80 EBC

  • Ratio Mode

0.00 to 9.99; 10.0 to 99.9; 100 to 4000 NTU
0.0 to 99.9; 100 to 26800 Nephelos
0.00 to 9.99; 10.0 to 99.9; 100 to 980 EBC

  • Non Ratio Mode

0.01; 0.1 NTU 0.1; 1 Nephelos; 0.01 EBC

  • Ratio Mode

0.01; 0.1; 1 NTU 0.1; 1 Nephelos 0.01; 0.1, 1 EBC

Lựa chọn thang đo: automatic

Độ chính xác ở 25 oC:  

  • ±2% of reading plus 0.02 NTU (0.15 Nephelos; 0.01 EBC)
  • ±5% of reading above 1000 NTU (6700 Nephelos; 245 EBC)

Tính năng lặp lại: ±1% of reading or 0.02 NTU (0.15 Nephelos; 0.01 EBC)whichever is greater

Stray Light: < 0.02 NTU (0.15 Nephelos; 0.01 EBC)

Light Detector: silicon photocell

Method: Nephelometric method (90°) or Ratio Nephelometric Method(90° & 180°), Adaptation of the USEPA Method 108.1 and Standard Method 2130 B.

Measuring Mode: normal, average, continuous

Turbidity Standards: <0.1, 15, 100, 750 and 2000 NTU

Hiệu chuẩn: 2,3,4 hoặc 5 điểm hiệu chuẩn

Light Source/Life: tungsten filament lamp / greater than 100,000 readings

Display: 40 x 70 mm graphic LCD (64 x 128 pixels) with backlight

Log Memory: 200 records

Kết nối PC: Thông qua cổng USB

Môi trường: 0°C (32°F) to 50°C (122°F); max 95% RH non-condensing

Nguồn: 230 V/50 Hz or 115 V/60 Hz 20 W; Máy tự động tắt sau 15 phút không sử dụng

Kích thước: 230 x 200 x 145 mm (9 x 7.9 x 5.7”)

Trọng lượng: 2.5 Kg (88 oz.)

 


Zalo