Tuần này:
Tiếng Việt

Máy Đo Chuyên Dụng

HOTLINE:

0904 810 817, hoặc 0979 244 335

Máy đo độ đục Hanna HI847492

Mã Sản Phẩm:
HI847492
Trong Kho:
Còn hàng
Bảo Hành:
12 tháng
Giá Bán:
15.950.000₫
THB nhà nhập khẩu & phân phối hàng đầu Việt Nam các dòng máy đo độ pH của nước, của đất. Chất lượng cao, giá tốt nhất, bảo hành 12 tháng

Hỗ Trợ Khách Hàng

Hà Nội: Số 116, Ngõ 203 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy (ôtô đỗ được)

Tel: (024) 3793 8604    |    Hotline: 0904 810 817

TP Hồ Chí Minh: Số nhà LL1Bis đường Ba Vì, quận 10 (trong khu Cư Xá Bắc Hải)

Tel: (028) 6686 0682    |    Hotline: 0979 244 335

MÔ TẢ CHUNG

·         Hệ thống định danh nhanh Fast Tracker-Tag ID

·         Hệ thống quang LED

·         Kết nối PC qua cổng USB

·         Tính năng GLP

·         Lưu số liệu theo yêu cầu

·         Màn hình LCD lớn với đèn nền

HI 847492 là một thiết bị đo độ đục (haze) trong bia. HI 847492 được thiết kế theo tiêu chuẩn ASBC (American Society of Brewing Chemists) cho việc đo độ đục trong bia.

Thiết bị có tính năng bù màu để đảm bảo giá trị đọc chính xác trong quá trình sản xuất bia. Hệ thống quang học bao gồm một nguồn sáng LED và nhiều cảm biến. Một, hai, ba hoặc bốn điểm chuẩn có thể dễ dàng thực hiện bất cứ lúc nào bằng cách sử dụng các chuẩn được cung cấp từ hãng sản xuất hoặc từ người dùng.

Thiết bị này có tất cả các tính năng GLP (Good Laboratory Practice) cần thiết để cho phép truy xuất nguồn gốc tối đa của dữ liệu. Các tính năng bao gồm cả một đồng hồ thời gian thực, lưu giữ liệu theo yêu cầu (lên đến 200 phép đo), và hệ thống định danh nhanh độc quyền Fast Tracker™ -Tag Identification.

HI 847492 cũng kết hợp một chế độ đo liên tục để đo tỷ lệ giải quyết các chất lơ lửng, và một chế độ tín hiệu trung bình (AVG) tích lũy nhiều kết quả đọc để đưa ra một giá trị trung bình cuối cùng. Chế độ trung bình là đặc biệt hữu ích để đo mẫu với các hạt lơ lửng có kích thước khác nhau.

Đặc tính nổi trội của HI 847492 còn có giao diện người dùng thân thiện, với một màn hình LCD lớn. Tín hiệu âm thanh và mã được hiển thị để hướng dẫn người sử dụng từng bước thông qua các hoạt động thường xuyên.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Khoảng đo

0.00 tới 9.99 FTU; 10.0 tới 99.9 FTU; 100 tới 1000 FTU

Lựa chọn khoảng đo

Tự động

Độ phân giải

0.01 FTU từ 0.00 tới 9.99 FTU; 0.1 FTU từ 10.0 tới 99.9 FTU; 1 FTU từ 100 tới 1000 FTU

Độ chính xác

±2% của giá trị đọc cộng với 0.05 FTU

Độ lặp lại

±1% của giá trị đọc hoặc 0.02 FTU, với các giá trị lớn hơn

Độ thất lạc ánh sáng

< 0.1 FTU

Nguồn sáng

LED tại 580nm

Cảm biến ánh sáng

Silicon Photocell

Phương pháp đo

Phương pháp tỉ lệ Nephelometric

Hiển thị

Màn hình LCD 60x90mm có đèn nền

Hiệu chuẩn

2, 3 hoặc 4 điểm

Bộ nhớ dữ liệu

200 bản ghi

Giao diện

RS232 hoặc USB

Môi trường hoạt động

0 tới 50°C (32 tới 122°F); max 95% RH không đọng sương

Nguồn điện

4 pin AA alkaline 1.5V hoặc AC adapter

Tự động tắt nguồn

Sau 15 phút không sử dụng

Kích thước

224 x 87 x 77 mm (8.8 x 3.4 x 3.0”)

Khối lượng

512 g (18 oz.)

Ý Kiến Khách Hàng

Có Thể Bạn Quan Tâm